Con trai

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Con trai
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcon traiCon trai họ chơi bóng đá với bạn bè.
Tiếng Anh · EnglishsonTheir son plays football with friends.
Tiếng Nga · РусскийсынИх сын играет в футбол с друзьями.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhijoSu hijo juega al fútbol con amigos.
Tiếng Nhật · 日本語息子彼らの息子は友達とサッカーをしています。
Tiếng Hàn · 한국어아들그들의 아들이 친구들과 축구를 해요.
Tiếng Pháp · FrançaisfilsLeur fils joue au football avec ses amis.
Tiếng Đức · DeutschSohnIhr Sohn spielt mit Freunden Fußball.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsfilhoO filho dela joga futebol com os amigos.
Tiếng Ý · ItalianofiglioIl loro figlio gioca a calcio con gli amici.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này