Con trai

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Con trai
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcon traiCon trai họ chơi bóng đá với bạn bè.
Tiếng Anh · EnglishsonTheir son plays football with friends.
Tiếng Nga · РусскийсынИх сын играет в футбол с друзьями.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhijoSu hijo juega al fútbol con amigos.
Tiếng Nhật · 日本語息子彼らの息子は友達とサッカーをしています。
Tiếng Hàn · 한국어아들그들의 아들이 친구들과 축구를 해요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ