Ghế-sofa

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ghế-sofa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtghế-sofaChúng tôi mua một ghế-sofa mới cho phòng khách.
Tiếng Anh · EnglishsofaWe bought a new sofa for the living room.
Tiếng Nga · РусскийдиванМы купили новый диван для гостиной.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsofáCompramos un sofá nuevo para la sala.
Tiếng Nhật · 日本語ソファ私たちはリビング用に新しいソファを買いました。
Tiếng Hàn · 한국어소파우리는 거실에 놓을 새 소파를 샀다.
Tiếng Pháp · FrançaiscanapéNous avons acheté un nouveau canapé pour le salon.
Tiếng Đức · DeutschSofaWir haben ein neues Sofa fürs Wohnzimmer gekauft.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssofáCompramos um sofá novo para a sala.
Tiếng Ý · ItalianodivanoAbbiamo comprato un divano nuovo per il soggiorno.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này