
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ghế-sofa | Chúng tôi mua một ghế-sofa mới cho phòng khách. |
| Tiếng Anh · English | sofa | We bought a new sofa for the living room. |
| Tiếng Nga · Русский | диван | Мы купили новый диван для гостиной. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | sofá | Compramos un sofá nuevo para la sala. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ソファ | 私たちはリビング用に新しいソファを買いました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 소파 | 우리는 거실에 놓을 새 소파를 샀다. |