Ghế-sofa

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ghế-sofa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtghế-sofaChúng tôi mua một ghế-sofa mới cho phòng khách.
Tiếng Anh · EnglishsofaWe bought a new sofa for the living room.
Tiếng Nga · РусскийдиванМы купили новый диван для гостиной.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsofáCompramos un sofá nuevo para la sala.
Tiếng Nhật · 日本語ソファ私たちはリビング用に新しいソファを買いました。
Tiếng Hàn · 한국어소파우리는 거실에 놓을 새 소파를 샀다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ