
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thìa | Khuấy canh bằng thìa. |
| Tiếng Anh · English | spoon | Stir the soup with a spoon. |
| Tiếng Nga · Русский | ложка | Размешай суп ложкой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cuchara | Remueve la sopa con una cuchara. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | スプーン | スープをスプーンでかき混ぜてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 숟가락 | 숟가락으로 수프를 저어라. |