Bụng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bụng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbụngBụng tôi đau sau món cay đó.
Tiếng Anh · EnglishstomachMy stomach hurts after that spicy food.
Tiếng Nga · РусскийживотУ меня болит живот после острой еды.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolestómagoMe duele el estómago después de esa comida picante.
Tiếng Nhật · 日本語お腹その辛い食べ物の後でお腹が痛い。
Tiếng Hàn · 한국어그 매운 음식을 먹고 배가 아프다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ