
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thẳng | Đi thẳng hai dãy nhà. |
| Tiếng Anh · English | straight | Go straight for two blocks. |
| Tiếng Nga · Русский | прямо | Идите прямо две квартала. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | todo recto | Sigue todo recto dos manzanas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | まっすぐ | 2ブロックまっすぐ進んでください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 직진 | 두 블록 직진하세요. |