
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thẳng | Đi thẳng hai dãy nhà. |
| Tiếng Anh · English | straight | Go straight for two blocks. |
| Tiếng Nga · Русский | прямо | Идите прямо две квартала. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | todo recto | Sigue todo recto dos manzanas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | まっすぐ | 2ブロックまっすぐ進んでください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 직진 | 두 블록 직진하세요. |
| Tiếng Pháp · Français | tout droit | Continue tout droit pendant deux rues. |
| Tiếng Đức · Deutsch | geradeaus | Gehen Sie zwei Straßen geradeaus. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | reto | Siga reto por duas quadras. |
| Tiếng Ý · Italiano | dritto | Vai dritto per due isolati. |