Sân khấu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sân khấu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsân khấuDiễn viên bước lên sân khấu.
Tiếng Anh · EnglishstageThe actor walked onto the stage.
Tiếng Nga · РусскийсценаАктёр вышел на сцену.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolescenarioEl actor subió al escenario.
Tiếng Nhật · 日本語ステージ俳優はステージに上がった。
Tiếng Hàn · 한국어무대배우가 무대에 올랐다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ