
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sân khấu | Diễn viên bước lên sân khấu. |
| Tiếng Anh · English | stage | The actor walked onto the stage. |
| Tiếng Nga · Русский | сцена | Актёр вышел на сцену. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | escenario | El actor subió al escenario. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ステージ | 俳優はステージに上がった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 무대 | 배우가 무대에 올랐다. |