Hình vuông

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hình vuông
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthình vuôngBàn có mặt vuông.
Tiếng Anh · EnglishsquareThe table has a square top.
Tiếng Nga · РусскийквадратУ стола квадратная столешница.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcuadradoLa mesa tiene una superficie cuadrada.
Tiếng Nhật · 日本語四角そのテーブルは四角い天板がある。
Tiếng Hàn · 한국어정사각형그 탁자는 정사각형 상판이 있다.
Tiếng Pháp · FrançaiscarréLa table a un plateau carré.
Tiếng Đức · DeutschQuadratZeichne ein Quadrat auf das Papier.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsquadradoDesenhe um quadrado no papel.
Tiếng Ý · ItalianoquadratoDisegna un quadrato sul foglio.

Thêm từ ở trình độ này