
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hình vuông | Bàn có mặt vuông. |
| Tiếng Anh · English | square | The table has a square top. |
| Tiếng Nga · Русский | квадрат | У стола квадратная столешница. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cuadrado | La mesa tiene una superficie cuadrada. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 四角 | そのテーブルは四角い天板がある。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 정사각형 | 그 탁자는 정사각형 상판이 있다. |