Hình vuông

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hình vuông
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthình vuôngBàn có mặt vuông.
Tiếng Anh · EnglishsquareThe table has a square top.
Tiếng Nga · РусскийквадратУ стола квадратная столешница.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcuadradoLa mesa tiene una superficie cuadrada.
Tiếng Nhật · 日本語四角そのテーブルは四角い天板がある。
Tiếng Hàn · 한국어정사각형그 탁자는 정사각형 상판이 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ