Mùa xuân

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mùa xuân
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmùa xuânHoa nở vào mùa xuân.
Tiếng Anh · EnglishspringFlowers bloom in spring.
Tiếng Nga · РусскийвеснаЦветы распускаются весной.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolprimaveraLas flores florecen en primavera.
Tiếng Nhật · 日本語春に花が咲きます。
Tiếng Hàn · 한국어봄에는 꽃이 핍니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ