
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mùa xuân | Hoa nở vào mùa xuân. |
| Tiếng Anh · English | spring | Flowers bloom in spring. |
| Tiếng Nga · Русский | весна | Цветы распускаются весной. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | primavera | Las flores florecen en primavera. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 春 | 春に花が咲きます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 봄 | 봄에는 꽃이 핍니다. |