Mùa xuân

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mùa xuân
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmùa xuânHoa nở vào mùa xuân.
Tiếng Anh · EnglishspringFlowers bloom in spring.
Tiếng Nga · РусскийвеснаЦветы распускаются весной.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolprimaveraLas flores florecen en primavera.
Tiếng Nhật · 日本語春春に花が咲きます。
Tiếng Hàn · 한국어봄봄에는 꽃이 핍니다.
Tiếng Pháp · FrançaisprintempsLes fleurs fleurissent au printemps dans le jardin.
Tiếng Đức · DeutschFrühlingIm Frühling blühen die Blumen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsprimaveraAs flores se abrem na primavera.
Tiếng Ý · ItalianoprimaveraIn primavera sbocciano i fiori.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này