
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đau bụng | Anh ấy than đau bụng. |
| Tiếng Anh · English | stomach pain | He complained of stomach pain. |
| Tiếng Nga · Русский | боль в животе | Он жаловался на боль в животе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | dolor de barriga | Se quejó de dolor de barriga. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 腹痛 | 彼は腹痛を訴えました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 복통 | 그는 복통을 호소했어요. |