Đau bụng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đau bụng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđau bụngAnh ấy than đau bụng.
Tiếng Anh · Englishstomach painHe complained of stomach pain.
Tiếng Nga · Русскийболь в животеОн жаловался на боль в животе.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoldolor de barrigaSe quejó de dolor de barriga.
Tiếng Nhật · 日本語腹痛彼は腹痛を訴えました。
Tiếng Hàn · 한국어복통그는 복통을 호소했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ