
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đường | Nhà họ ở trên đường Maple. |
| Tiếng Anh · English | street | Their house is on Maple Street. |
| Tiếng Nga · Русский | улица | Их дом на улице Мэйпл. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | calle | Su casa está en la calle Maple. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 通り | 彼らの家はメープル通りにあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 거리 | 그들의 집은 메이플 거리입니다. |