
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | kéo giãn | Nhớ kéo giãn trước khi tập thể dục. |
| Tiếng Anh · English | stretching | Remember stretching before you exercise. |
| Tiếng Nga · Русский | растяжка | Не забудь сделать растяжку перед тренировкой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | estiramiento | Recuerda hacer estiramientos antes de ejercitarte. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ストレッチ | 運動の前にストレッチをするのを忘れないでください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 스트레칭 | 운동하기 전에 스트레칭을 기억하세요. |