Kéo giãn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kéo giãn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkéo giãnNhớ kéo giãn trước khi tập thể dục.
Tiếng Anh · EnglishstretchingRemember stretching before you exercise.
Tiếng Nga · РусскийрастяжкаНе забудь сделать растяжку перед тренировкой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolestiramientoRecuerda hacer estiramientos antes de ejercitarte.
Tiếng Nhật · 日本語ストレッチ運動の前にストレッチをするのを忘れないでください。
Tiếng Hàn · 한국어스트레칭운동하기 전에 스트레칭을 기억하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ