Kéo giãn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kéo giãn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkéo giãnNhớ kéo giãn trước khi tập thể dục.
Tiếng Anh · EnglishstretchingRemember stretching before you exercise.
Tiếng Nga · РусскийрастяжкаНе забудь сделать растяжку перед тренировкой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolestiramientoRecuerda hacer estiramientos antes de ejercitarte.
Tiếng Nhật · 日本語ストレッチ運動の前にストレッチをするのを忘れないでください。
Tiếng Hàn · 한국어스트레칭운동하기 전에 스트레칭을 기억하세요.
Tiếng Pháp · FrançaisétirementsN’oublie pas les étirements avant le sport.
Tiếng Đức · DeutschDehnenVergiss das Dehnen vor dem Sport nicht.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsalongamentoLembre de fazer alongamento antes do treino.
Tiếng Ý · ItalianostretchingRicordati di fare stretching prima dell’allenamento.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này