
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đường | Cô ấy thêm đường vào trà. |
| Tiếng Anh · English | sugar | She adds sugar to her tea. |
| Tiếng Nga · Русский | сахар | Она добавляет сахар в чай. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | azúcar | Ella añade azúcar a su té. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 砂糖 | 彼女は紅茶に砂糖を入れます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 설탕 | 그녀는 차에 설탕을 넣어요. |
| Tiếng Pháp · Français | sucre | Elle ajoute du sucre dans son thé. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Zucker | Sie nimmt Zucker in den Tee. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | açúcar | Ela coloca açúcar no chá. |
| Tiếng Ý · Italiano | zucchero | Mette lo zucchero nel tè. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống