Đường

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đường
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđườngCô ấy thêm đường vào trà.
Tiếng Anh · EnglishsugarShe adds sugar to her tea.
Tiếng Nga · РусскийсахарОна добавляет сахар в чай.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolazúcarElla añade azúcar a su té.
Tiếng Nhật · 日本語砂糖彼女は紅茶に砂糖を入れます。
Tiếng Hàn · 한국어설탕그녀는 차에 설탕을 넣어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ