Bão

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bão
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbãoBão đã làm hỏng vài cây.
Tiếng Anh · EnglishstormThe storm damaged several trees.
Tiếng Nga · РусскийбуряБуря повредила несколько деревьев.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltormentaLa tormenta dañó varios árboles.
Tiếng Nhật · 日本語嵐で何本かの木が倒れた。
Tiếng Hàn · 한국어폭풍폭풍이 여러 나무를 손상시켰다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ