
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phụ đề | Tôi cần phụ đề để hiểu hội thoại. |
| Tiếng Anh · English | subtitle | I need subtitles to understand the dialog. |
| Tiếng Nga · Русский | субтитр | Мне нужны субтитры, чтобы понять диалог. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | subtítulo | Necesito subtítulos para entender el diálogo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 字幕 | セリフを理解するために字幕が必要だ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 자막 | 대사를 이해하려면 자막이 필요해. |