Sọc

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sọc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsọcChiếc áo có các sọc màu xanh.
Tiếng Anh · EnglishstripeThe shirt has blue stripes.
Tiếng Nga · РусскийполосаРубашка в синие полосы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfranjaLa camisa tiene franjas azules.
Tiếng Nhật · 日本語そのシャツは青い縞がある。
Tiếng Hàn · 한국어줄무늬그 셔츠에는 파란 줄무늬가 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ