Suối

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Suối
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsuốiMột con suối trong chảy qua cánh đồng.
Tiếng Anh · EnglishstreamA clear stream ran through the field.
Tiếng Nga · РусскийручейПрозрачный ручей протекал через поле.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolarroyoUn arroyo claro corría por el campo.
Tiếng Nhật · 日本語小川透き通った小川が野原を流れていた。
Tiếng Hàn · 한국어시내맑은 시내가 들판을 흐르고 있었다.
Tiếng Pháp · FrançaisruisseauUn ruisseau clair traversait le champ.
Tiếng Đức · DeutschBachEin klarer Bach fließt durch das Feld.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsriachoUm riacho limpo corria pelo campo.
Tiếng Ý · ItalianoruscelloUn ruscello limpido attraversava il campo.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này