
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | suối | Một con suối trong chảy qua cánh đồng. |
| Tiếng Anh · English | stream | A clear stream ran through the field. |
| Tiếng Nga · Русский | ручей | Прозрачный ручей протекал через поле. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | arroyo | Un arroyo claro corría por el campo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 小川 | 透き通った小川が野原を流れていた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 시내 | 맑은 시내가 들판을 흐르고 있었다. |
| Tiếng Pháp · Français | ruisseau | Un ruisseau clair traversait le champ. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Bach | Ein klarer Bach fließt durch das Feld. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | riacho | Um riacho limpo corria pelo campo. |
| Tiếng Ý · Italiano | ruscello | Un ruscello limpido attraversava il campo. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết