
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xe đẩy em bé | Cô ấy đẩy em bé trong xe đẩy. |
| Tiếng Anh · English | stroller | She pushed the baby in the stroller. |
| Tiếng Nga · Русский | коляска | Она толкала коляску с младенцем. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cochecito | Ella empujó al bebé en el cochecito. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ベビーカー | 彼女はベビーカーで赤ちゃんを押していました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 유모차 | 그녀는 유모차에 아기를 태워 밀었어요. |