Xe đẩy em bé

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xe đẩy em bé
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxe đẩy em béCô ấy đẩy em bé trong xe đẩy.
Tiếng Anh · EnglishstrollerShe pushed the baby in the stroller.
Tiếng Nga · РусскийколяскаОна толкала коляску с младенцем.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcochecitoElla empujó al bebé en el cochecito.
Tiếng Nhật · 日本語ベビーカー彼女はベビーカーで赤ちゃんを押していました。
Tiếng Hàn · 한국어유모차그녀는 유모차에 아기를 태워 밀었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ