
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mặt trời | Mặt trời hôm nay rất sáng. |
| Tiếng Anh · English | sun | The sun is bright today. |
| Tiếng Nga · Русский | солнце | Солнце сегодня яркое. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | sol | El sol está brillante hoy. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 太陽 | 今日は太陽がまぶしい。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 태양 | 오늘 태양이 밝다. |
| Tiếng Pháp · Français | soleil | Le soleil brille fort aujourd’hui sur la ville. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Sonne | Die Sonne scheint heute hell. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | sol | O sol está forte hoje. |
| Tiếng Ý · Italiano | sole | Oggi il sole è forte. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết