Mặt trời

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mặt trời
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmặt trờiMặt trời hôm nay rất sáng.
Tiếng Anh · EnglishsunThe sun is bright today.
Tiếng Nga · РусскийсолнцеСолнце сегодня яркое.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsolEl sol está brillante hoy.
Tiếng Nhật · 日本語太陽今日は太陽がまぶしい。
Tiếng Hàn · 한국어태양오늘 태양이 밝다.
Tiếng Pháp · FrançaissoleilLe soleil brille fort aujourd’hui sur la ville.
Tiếng Đức · DeutschSonneDie Sonne scheint heute hell.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssolO sol está forte hoje.
Tiếng Ý · ItalianosoleOggi il sole è forte.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này