Mùa hè

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mùa hè
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmùa hèChúng tôi đi biển vào mùa hè.
Tiếng Anh · EnglishsummerWe go to the beach in summer.
Tiếng Nga · РусскийлетоМы ездим на пляж летом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolveranoVamos a la playa en verano.
Tiếng Nhật · 日本語夏夏に海に行きます。
Tiếng Hàn · 한국어여름우리는 여름에 해변에 갑니다.
Tiếng Pháp · FrançaisétéNous allons à la plage en été.
Tiếng Đức · DeutschSommerIm Sommer fahren wir an den Strand.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsverãoA gente vai à praia no verão.
Tiếng Ý · ItalianoestateD’estate andiamo al mare.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này