Mùa hè

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mùa hè
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmùa hèChúng tôi đi biển vào mùa hè.
Tiếng Anh · EnglishsummerWe go to the beach in summer.
Tiếng Nga · РусскийлетоМы ездим на пляж летом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolveranoVamos a la playa en verano.
Tiếng Nhật · 日本語夏に海に行きます。
Tiếng Hàn · 한국어여름우리는 여름에 해변에 갑니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ