Phát trực tuyến

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phát trực tuyến
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphát trực tuyếnChúng tôi đang phát trực tuyến buổi hòa nhạc.
Tiếng Anh · EnglishstreamingWe're streaming the concert live.
Tiếng Nga · РусскийстримингМы стримим концерт в прямом эфире.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltransmisiónEstamos haciendo la transmisión del concierto en vivo.
Tiếng Nhật · 日本語ストリーミング私たちはコンサートを生配信している。
Tiếng Hàn · 한국어스트리밍우리는 콘서트를 생중계하고 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ