
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phát trực tuyến | Chúng tôi đang phát trực tuyến buổi hòa nhạc. |
| Tiếng Anh · English | streaming | We're streaming the concert live. |
| Tiếng Nga · Русский | стриминг | Мы стримим концерт в прямом эфире. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | transmisión | Estamos haciendo la transmisión del concierto en vivo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ストリーミング | 私たちはコンサートを生配信している。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 스트리밍 | 우리는 콘서트를 생중계하고 있다. |
| Tiếng Pháp · Français | streaming | Nous regardons le concert en streaming en direct. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Streaming | Das Konzert gibt es live im Streaming. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | streaming | Vamos assistir ao show por streaming. |
| Tiếng Ý · Italiano | streaming | Guardiamo il concerto in streaming. |
Chủ đề: Công nghệ