Suít

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Suít
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsuítChúng tôi ở trong một suít sang trọng.
Tiếng Anh · EnglishsuiteWe stayed in a luxury suite.
Tiếng Nga · РусскийсьютМы остановились в роскошном сьюте.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsuiteNos alojamos en una suite de lujo.
Tiếng Nhật · 日本語スイート私たちは高級スイートに滞在しました。
Tiếng Hàn · 한국어스위트우리는 럭셔리 스위트에 묵었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ