Siêu thị

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Siêu thị
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsiêu thịSiêu thị mở cửa muộn.
Tiếng Anh · EnglishsupermarketThe supermarket is open late.
Tiếng Nga · РусскийсупермаркетСупермаркет открыт допоздна.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsupermercadoEl supermercado está abierto hasta tarde.
Tiếng Nhật · 日本語スーパーマーケットスーパーマーケットは遅くまで開いています。
Tiếng Hàn · 한국어슈퍼마켓슈퍼마켓은 늦게까지 열어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ