
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | siêu thị | Siêu thị mở cửa muộn. |
| Tiếng Anh · English | supermarket | The supermarket is open late. |
| Tiếng Nga · Русский | супермаркет | Супермаркет открыт допоздна. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | supermercado | El supermercado está abierto hasta tarde. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | スーパーマーケット | スーパーマーケットは遅くまで開いています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 슈퍼마켓 | 슈퍼마켓은 늦게까지 열어요. |