
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | áo len | Tôi mặc áo len vì trời hơi lạnh. |
| Tiếng Anh · English | sweater | I put on a sweater because it was chilly. |
| Tiếng Nga · Русский | свитер | Я надел свитер, потому что было прохладно. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | suéter | Me puse un suéter porque hacía fresco. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | セーター | 肌寒かったのでセーターを着た。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 스웨터 | 쌀쌀해서 스웨터를 입었다. |