Áo len

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Áo len
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtáo lenTôi mặc áo len vì trời hơi lạnh.
Tiếng Anh · EnglishsweaterI put on a sweater because it was chilly.
Tiếng Nga · РусскийсвитерЯ надел свитер, потому что было прохладно.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsuéterMe puse un suéter porque hacía fresco.
Tiếng Nhật · 日本語セーター肌寒かったのでセーターを着た。
Tiếng Hàn · 한국어스웨터쌀쌀해서 스웨터를 입었다.
Tiếng Pháp · FrançaispullJ’ai mis un pull parce qu’il faisait frais.
Tiếng Đức · DeutschPulloverEs war kühl, also habe ich einen Pullover angezogen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssuéterColoquei um suéter porque estava fresco.
Tiếng Ý · ItalianomaglioneMi sono messo un maglione perché faceva fresco.

Chủ đề: Quần áo

Thêm từ ở trình độ này