Bơi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bơi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbơiChúng tôi đi bơi ở hồ bơi địa phương vào chủ nhật.
Tiếng Anh · EnglishswimmingWe go swimming at the local pool on Sundays.
Tiếng Nga · РусскийплаваниеМы ходим плавать в местный бассейн по воскресеньям.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolnataciónVamos a la natación en la piscina local los domingos.
Tiếng Nhật · 日本語水泳私たちは日曜日に地元のプールで水泳をします。
Tiếng Hàn · 한국어수영우리는 일요일마다 동네 수영장에 갑니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ