
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | áo phông | Cô ấy mặc áo phông trắng và quần jean. |
| Tiếng Anh · English | T-shirt | She wore a white T-shirt and jeans. |
| Tiếng Nga · Русский | футболка | Она надела белую футболку и джинсы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | camiseta | Llevaba una camiseta blanca y vaqueros. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | Tシャツ | 彼女は白いTシャツとジーンズを着ていた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 티셔츠 | 그녀는 흰 티셔츠와 청바지를 입었다. |