
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bàn | Họ ngồi ở bàn cạnh cửa sổ. |
| Tiếng Anh · English | table | They sat at a table by the window. |
| Tiếng Nga · Русский | стол | Они сели за стол у окна. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | mesa | Se sentaron en una mesa junto a la ventana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | テーブル | 彼らは窓際のテーブルに座った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 테이블 | 그들은 창가 테이블에 앉았다. |
| Tiếng Pháp · Français | table | Ils se sont assis à une table près de la fenêtre. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Tisch | Sie sitzen an einem Tisch am Fenster. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | mesa | Eles se sentaram numa mesa perto da janela. |
| Tiếng Ý · Italiano | tavolo | Si sono seduti a un tavolo vicino alla finestra. |
Chủ đề: Nhà cửa