Bàn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bàn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbànHọ ngồi ở bàn cạnh cửa sổ.
Tiếng Anh · EnglishtableThey sat at a table by the window.
Tiếng Nga · РусскийстолОни сели за стол у окна.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmesaSe sentaron en una mesa junto a la ventana.
Tiếng Nhật · 日本語テーブル彼らは窓際のテーブルに座った。
Tiếng Hàn · 한국어테이블그들은 창가 테이블에 앉았다.
Tiếng Pháp · FrançaistableIls se sont assis à une table près de la fenêtre.
Tiếng Đức · DeutschTischSie sitzen an einem Tisch am Fenster.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmesaEles se sentaram numa mesa perto da janela.
Tiếng Ý · ItalianotavoloSi sono seduti a un tavolo vicino alla finestra.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này