Cao

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cao
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcaoAnh ấy rất cao.
Tiếng Anh · EnglishtallHe is very tall.
Tiếng Nga · РусскийвысокийОн очень высокий.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolaltoÉl es muy alto.
Tiếng Nhật · 日本語背が高い彼はとても背が高いです。
Tiếng Hàn · 한국어키 큰그는 매우 키가 크다.
Tiếng Pháp · FrançaisgrandIl est très grand pour son âge.
Tiếng Đức · DeutschgroßEr ist sehr groß.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsaltoEle é muito alto.
Tiếng Ý · ItalianoaltoÈ molto alto.

Thêm từ ở trình độ này