
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cao | Anh ấy rất cao. |
| Tiếng Anh · English | tall | He is very tall. |
| Tiếng Nga · Русский | высокий | Он очень высокий. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | alto | Él es muy alto. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 背が高い | 彼はとても背が高いです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 키 큰 | 그는 매우 키가 크다. |