
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xe taxi | Chúng tôi đi taxi từ sân bay đến khách sạn. |
| Tiếng Anh · English | taxi | We took a taxi to the hotel from the airport. |
| Tiếng Nga · Русский | такси | Мы поехали на такси до отеля из аэропорта. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | taxi | Cogimos un taxi al hotel desde el aeropuerto. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | タクシー | 私たちは空港からホテルまでタクシーに乗った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 택시 | 우리는 공항에서 호텔까지 택시를 탔다. |
| Tiếng Pháp · Français | taxi | Nous avons pris un taxi de l’aéroport à l’hôtel. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Taxi | Vom Flughafen sind wir mit dem Taxi zum Hotel gefahren. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | táxi | Pegamos um táxi do aeroporto até o hotel. |
| Tiếng Ý · Italiano | taxi | Dall’aeroporto abbiamo preso un taxi per l’albergo. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch