Trà

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trà
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttràtrà
Tiếng Anh · Englishteatea
Tiếng Nga · Русскийчайчай
Tiếng Tây Ban Nha · Español
Tiếng Nhật · 日本語お茶お茶
Tiếng Hàn · 한국어

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ