
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trà | trà |
| Tiếng Anh · English | tea | tea |
| Tiếng Nga · Русский | чай | чай |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | té | té |
| Tiếng Nhật · 日本語 | お茶 | お茶 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 차 | 차 |
| Tiếng Pháp · Français | thé | Je bois du thé tous les soirs. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Tee | Möchtest du eine Tasse Tee? |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | chá | Quer uma xícara de chá? |
| Tiếng Ý · Italiano | tè | Vuoi una tazza di tè? |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống