Mười

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mười
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmườiCó mười người trong phòng.
Tiếng Anh · EnglishtenThere are ten people in the room.
Tiếng Nga · РусскийдесятьВ комнате десять человек.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldiezHay diez personas en la sala.
Tiếng Nhật · 日本語部屋に十人います。
Tiếng Hàn · 한국어방에 열 사람이 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ