
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mười | Có mười người trong phòng. |
| Tiếng Anh · English | ten | There are ten people in the room. |
| Tiếng Nga · Русский | десять | В комнате десять человек. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | diez | Hay diez personas en la sala. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 十 | 部屋に十人います。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 열 | 방에 열 사람이 있다. |
| Tiếng Pháp · Français | dix | Il y a dix personnes dans la salle. |
| Tiếng Đức · Deutsch | zehn | Im Zimmer sind zehn Leute. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | dez | Tem dez pessoas na sala. |
| Tiếng Ý · Italiano | dieci | Nella stanza ci sono dieci persone. |
Chủ đề: Số và thời gian