
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | quần vợt | Họ chơi quần vợt ở câu lạc bộ sau giờ làm. |
| Tiếng Anh · English | tennis | They play tennis at the club after work. |
| Tiếng Nga · Русский | теннис | Они играют в теннис в клубе после работы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tenis | Juegan al tenis en el club después del trabajo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | テニス | 彼らは仕事の後にクラブでテニスをします。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 테니스 | 그들은 퇴근 후 클럽에서 테니스를 합니다. |
| Tiếng Pháp · Français | tennis | Ils jouent au tennis au club après le travail. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Tennis | Nach der Arbeit spielen sie im Club Tennis. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | tênis | Eles jogam tênis no clube depois do trabalho. |
| Tiếng Ý · Italiano | tennis | Dopo il lavoro giocano a tennis al circolo. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích