Quần vợt

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Quần vợt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtquần vợtHọ chơi quần vợt ở câu lạc bộ sau giờ làm.
Tiếng Anh · EnglishtennisThey play tennis at the club after work.
Tiếng Nga · РусскийтеннисОни играют в теннис в клубе после работы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltenisJuegan al tenis en el club después del trabajo.
Tiếng Nhật · 日本語テニス彼らは仕事の後にクラブでテニスをします。
Tiếng Hàn · 한국어테니스그들은 퇴근 후 클럽에서 테니스를 합니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ