Tin nhắn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tin nhắn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttin nhắnTôi đã gửi tin nhắn để xác nhận.
Tiếng Anh · EnglishtextI sent a text to confirm.
Tiếng Nga · РусскийсмсЯ отправил смс, чтобы подтвердить.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsmsEnvié un sms para confirmar.
Tiếng Nhật · 日本語ショートメッセージ確認のためにショートメッセージを送った。
Tiếng Hàn · 한국어문자확인을 위해 문자를 보냈다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ