Tin nhắn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tin nhắn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttin nhắnTôi đã gửi tin nhắn để xác nhận.
Tiếng Anh · EnglishtextI sent a text to confirm.
Tiếng Nga · РусскийсмсЯ отправил смс, чтобы подтвердить.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsmsEnvié un sms para confirmar.
Tiếng Nhật · 日本語ショートメッセージ確認のためにショートメッセージを送った。
Tiếng Hàn · 한국어문자확인을 위해 문자를 보냈다.
Tiếng Pháp · FrançaisSMSJ’ai envoyé un SMS pour confirmer.
Tiếng Đức · DeutschSMSIch habe dir zur Bestätigung eine SMS geschickt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsSMSMandei um SMS para confirmar.
Tiếng Ý · ItalianoSMSHo mandato un SMS per confermare.

Chủ đề: Công nghệ

Thêm từ ở trình độ này