
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tin nhắn | Tôi đã gửi tin nhắn để xác nhận. |
| Tiếng Anh · English | text | I sent a text to confirm. |
| Tiếng Nga · Русский | смс | Я отправил смс, чтобы подтвердить. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | sms | Envié un sms para confirmar. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ショートメッセージ | 確認のためにショートメッセージを送った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 문자 | 확인을 위해 문자를 보냈다. |