
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Cảm ơn | Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi. |
| Tiếng Anh · English | Thank you | Thank you for your help. |
| Tiếng Nga · Русский | Спасибо | Спасибо, ты очень помог. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Gracias | Gracias por todo lo que hiciste. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ありがとう | ありがとう、助かったよ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 고마워요 | 고마워요, 정말 감사해요. |