Ba

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ba
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbaHọ có ba đứa trẻ.
Tiếng Anh · EnglishthreeThey have three children.
Tiếng Nga · РусскийтриУ них есть три ребёнка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltresTienen tres hijos.
Tiếng Nhật · 日本語三彼らには子供が三人います。
Tiếng Hàn · 한국어셋그들은 아이가 셋 있다.
Tiếng Pháp · FrançaistroisIls ont trois enfants et un chien.
Tiếng Đức · DeutschdreiSie haben drei Kinder.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstrêsEles têm três filhos.
Tiếng Ý · ItalianotreHanno tre figli.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này