Ba

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ba
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbaHọ có ba đứa trẻ.
Tiếng Anh · EnglishthreeThey have three children.
Tiếng Nga · РусскийтриУ них есть три ребёнка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltresTienen tres hijos.
Tiếng Nhật · 日本語彼らには子供が三人います。
Tiếng Hàn · 한국어그들은 아이가 셋 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ