
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đinh ghim | Cẩn thận đừng dẫm lên đinh ghim trên sàn. |
| Tiếng Anh · English | thumbtack | Be careful not to step on the thumbtack on the floor. |
| Tiếng Nga · Русский | канцелярская кнопка | Осторожно, не наступи на канцелярскую кнопку на полу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | chincheta | Ten cuidado de no pisar la chincheta en el suelo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 画鋲 | 床の画鋲を踏まないように注意して。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 압정 | 바닥에 있는 압정을 밟지 않도록 조심해. |
| Tiếng Pháp · Français | punaise | Attention à ne pas marcher sur la punaise par terre. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Reißzwecke | Pass auf, dass du nicht auf die Reißzwecke trittst. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | tachinha | Cuidado para não pisar na tachinha. |
| Tiếng Ý · Italiano | puntina | Attento a non pestare la puntina sul pavimento. |