
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ngón chân | Cô ấy va vào ngón chân vào chân ghế. |
| Tiếng Anh · English | toe | She stubbed her toe on the chair leg. |
| Tiếng Nga · Русский | палец ноги | Она ударила палец ноги о ножку стула. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | dedo del pie | Se golpeó el dedo del pie con la pata de la silla. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | つま先 | 彼女は椅子の脚に足の指をぶつけた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 발가락 | 그녀는 의자 다리에 발가락을 찧었다. |