Ngón chân

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngón chân
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngón chânCô ấy va vào ngón chân vào chân ghế.
Tiếng Anh · EnglishtoeShe stubbed her toe on the chair leg.
Tiếng Nga · Русскийпалец ногиОна ударила палец ноги о ножку стула.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoldedo del pieSe golpeó el dedo del pie con la pata de la silla.
Tiếng Nhật · 日本語つま先彼女は椅子の脚に足の指をぶつけた。
Tiếng Hàn · 한국어발가락그녀는 의자 다리에 발가락을 찧었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ