
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tổng | Tổng là ba mươi đô la. |
| Tiếng Anh · English | total | The total is thirty dollars. |
| Tiếng Nga · Русский | итого | Итого тридцать долларов. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | total | El total es treinta dólares. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 合計 | 合計は30ドルです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 총 | 총액은 30달러입니다. |
| Tiếng Pháp · Français | total | Le total est de trente euros. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Gesamtbetrag | Der Gesamtbetrag ist dreißig Euro. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | total | O total é trinta reais. |
| Tiếng Ý · Italiano | totale | Il totale è di trenta euro. |