Đậu phụ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đậu phụ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđậu phụCô ấy cho đậu phụ vào canh.
Tiếng Anh · EnglishtofuShe added tofu to the soup.
Tiếng Nga · РусскийтофуОна добавила тофу в суп.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltofuElla añadió tofu a la sopa.
Tiếng Nhật · 日本語豆腐彼女はスープに豆腐を入れました。
Tiếng Hàn · 한국어두부그녀는 수프에 두부를 넣었어요.
Tiếng Pháp · FrançaistofuElle a ajouté du tofu dans la soupe.
Tiếng Đức · DeutschTofuSie gibt Tofu in die Suppe.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstofuEla colocou tofu na sopa.
Tiếng Ý · ItalianotofuHa aggiunto il tofu alla zuppa.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này