
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đậu phụ | Cô ấy cho đậu phụ vào canh. |
| Tiếng Anh · English | tofu | She added tofu to the soup. |
| Tiếng Nga · Русский | тофу | Она добавила тофу в суп. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tofu | Ella añadió tofu a la sopa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 豆腐 | 彼女はスープに豆腐を入れました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 두부 | 그녀는 수프에 두부를 넣었어요. |