
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lưỡi | Nếm thử cẩn thận bằng lưỡi. |
| Tiếng Anh · English | tongue | Taste it carefully with your tongue. |
| Tiếng Nga · Русский | язык | Осторожно попробуй это языком. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | lengua | Pruébalo con la lengua con cuidado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 舌 | 舌で慎重に味見して。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 혀 | 혀로 조심히 맛을 봐. |