Lưỡi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lưỡi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtlưỡiNếm thử cẩn thận bằng lưỡi.
Tiếng Anh · EnglishtongueTaste it carefully with your tongue.
Tiếng Nga · РусскийязыкОсторожно попробуй это языком.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollenguaPruébalo con la lengua con cuidado.
Tiếng Nhật · 日本語舌で慎重に味見して。
Tiếng Hàn · 한국어혀로 조심히 맛을 봐.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ