Lưỡi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lưỡi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtlưỡiNếm thử cẩn thận bằng lưỡi.
Tiếng Anh · EnglishtongueTaste it carefully with your tongue.
Tiếng Nga · РусскийязыкОсторожно попробуй это языком.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollenguaPruébalo con la lengua con cuidado.
Tiếng Nhật · 日本語舌舌で慎重に味見して。
Tiếng Hàn · 한국어혀혀로 조심히 맛을 봐.
Tiếng Pháp · FrançaislangueGoûte doucement avec ta langue, c’est chaud.
Tiếng Đức · DeutschZungeProbier es vorsichtig mit der Zunge.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêslínguaEle queimou a língua com o café.
Tiếng Ý · ItalianolinguaSi è bruciato la lingua con il caffè.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này