Cùng nhau

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cùng nhau
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcùng nhauChúng ta cùng nhau đi nhé.
Tiếng Anh · EnglishtogetherLet's go together.
Tiếng Nga · РусскийвместеМы будем вместе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoljuntosQuedamos juntos mañana.
Tiếng Nhật · 日本語一緒に一緒に行こう。
Tiếng Hàn · 한국어같이같이 가자.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ