Cùng nhau

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cùng nhau
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcùng nhauChúng ta cùng nhau đi nhé.
Tiếng Anh · EnglishtogetherLet's go together.
Tiếng Nga · РусскийвместеМы будем вместе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoljuntosQuedamos juntos mañana.
Tiếng Nhật · 日本語一緒に一緒に行こう。
Tiếng Hàn · 한국어같이같이 가자.
Tiếng Pháp · FrançaisensembleAllons-y ensemble, c’est plus amusant à deux.
Tiếng Đức · DeutschzusammenLass uns zusammen gehen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsjuntosVamos estudar juntos amanhã.
Tiếng Ý · ItalianoinsiemeAndiamo insieme.

Thêm từ ở trình độ này