
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cùng nhau | Chúng ta cùng nhau đi nhé. |
| Tiếng Anh · English | together | Let's go together. |
| Tiếng Nga · Русский | вместе | Мы будем вместе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | juntos | Quedamos juntos mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 一緒に | 一緒に行こう。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 같이 | 같이 가자. |
| Tiếng Pháp · Français | ensemble | Allons-y ensemble, c’est plus amusant à deux. |
| Tiếng Đức · Deutsch | zusammen | Lass uns zusammen gehen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | juntos | Vamos estudar juntos amanhã. |
| Tiếng Ý · Italiano | insieme | Andiamo insieme. |