
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | kẹp | Kẹp thịt bằng kẹp. |
| Tiếng Anh · English | tongs | Pick up the meat with the tongs. |
| Tiếng Nga · Русский | щипцы | Возьми мясо щипцами. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pinzas | Recoge la carne con las pinzas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | トング | トングで肉をつかんでください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 집게 | 집게로 고기를 집어라. |