Kẹp

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kẹp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtkẹpKẹp thịt bằng kẹp.
Tiếng Anh · EnglishtongsPick up the meat with the tongs.
Tiếng Nga · РусскийщипцыВозьми мясо щипцами.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpinzasRecoge la carne con las pinzas.
Tiếng Nhật · 日本語トングトングで肉をつかんでください。
Tiếng Hàn · 한국어집게집게로 고기를 집어라.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ