Xe điện

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xe điện
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxe điệnĐi xe điện đến bảo tàng.
Tiếng Anh · EnglishtramTake the tram to the museum.
Tiếng Nga · РусскийтрамвайСадитесь на трамвай до музея.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltranvíaToma el tranvía hasta el museo.
Tiếng Nhật · 日本語路面電車博物館へは路面電車に乗ってください。
Tiếng Hàn · 한국어트램박물관까지는 트램을 타세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ