
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xe điện | Đi xe điện đến bảo tàng. |
| Tiếng Anh · English | tram | Take the tram to the museum. |
| Tiếng Nga · Русский | трамвай | Садитесь на трамвай до музея. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tranvía | Toma el tranvía hasta el museo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 路面電車 | 博物館へは路面電車に乗ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 트램 | 박물관까지는 트램을 타세요. |
| Tiếng Pháp · Français | tramway | Prends le tramway pour aller au musée. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Straßenbahn | Nimm die Straßenbahn zum Museum. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | bonde | Pegue o bonde até o museu. |
| Tiếng Ý · Italiano | tram | Prendi il tram per andare al museo. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch