
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | du lịch | Tôi thích du lịch nước ngoài. |
| Tiếng Anh · English | travel | I like to travel abroad. |
| Tiếng Nga · Русский | путешествовать | Мне нравится путешествовать за границу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | viajar | Me gusta viajar al extranjero. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 旅行する | 海外へ旅行するのが好きです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 여행하다 | 저는 해외여행을 좋아해요. |