Du lịch

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Du lịch
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdu lịchTôi thích du lịch nước ngoài.
Tiếng Anh · EnglishtravelI like to travel abroad.
Tiếng Nga · РусскийпутешествоватьМне нравится путешествовать за границу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolviajarMe gusta viajar al extranjero.
Tiếng Nhật · 日本語旅行する海外へ旅行するのが好きです。
Tiếng Hàn · 한국어여행하다저는 해외여행을 좋아해요.
Tiếng Pháp · FrançaisvoyagerJ’aime voyager à l’étranger pendant l’été.
Tiếng Đức · DeutschreisenIch reise gern ins Ausland.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsviajarEu gosto de viajar para fora do país.
Tiếng Ý · ItalianoviaggiareMi piace viaggiare all’estero.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này