
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thử | Tôi có thể thử chiếc áo khoác này không? |
| Tiếng Anh · English | try on | Can I try on this jacket? |
| Tiếng Nga · Русский | примерить | Можно примерить этот пиджак? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | probarse | ¿Puedo probarme esta chaqueta? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 試着する | このジャケットを試着してもいいですか。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 입어보다 | 이 재킷을 입어봐도 될까요? |
| Tiếng Pháp · Français | essayer | Je peux essayer cette veste ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | anprobieren | Kann ich diese Jacke anprobieren? |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | experimentar | Posso experimentar esta jaqueta? |
| Tiếng Ý · Italiano | provare | Posso provare questa giacca? |