Thử

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thử
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtthửTôi có thể thử chiếc áo khoác này không?
Tiếng Anh · Englishtry onCan I try on this jacket?
Tiếng Nga · РусскийпримеритьМожно примерить этот пиджак?
Tiếng Tây Ban Nha · Españolprobarse¿Puedo probarme esta chaqueta?
Tiếng Nhật · 日本語試着するこのジャケットを試着してもいいですか。
Tiếng Hàn · 한국어입어보다이 재킷을 입어봐도 될까요?
Tiếng Pháp · FrançaisessayerJe peux essayer cette veste ?
Tiếng Đức · DeutschanprobierenKann ich diese Jacke anprobieren?
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsexperimentarPosso experimentar esta jaqueta?
Tiếng Ý · ItalianoprovarePosso provare questa giacca?

Thêm từ ở trình độ này