
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thứ ba | Cô ấy học tiếng Tây Ban Nha vào mỗi thứ ba. |
| Tiếng Anh · English | Tuesday | She studies Spanish every Tuesday. |
| Tiếng Nga · Русский | вторник | Она изучает испанский каждый вторник. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | martes | Ella estudia español todos los martes. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 火曜日 | 彼女は毎週火曜日にスペイン語を勉強します。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 화요일 | 그녀는 매주 화요일에 스페인어를 공부합니다. |