Thứ ba

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thứ ba
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthứ baCô ấy học tiếng Tây Ban Nha vào mỗi thứ ba.
Tiếng Anh · EnglishTuesdayShe studies Spanish every Tuesday.
Tiếng Nga · РусскийвторникОна изучает испанский каждый вторник.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmartesElla estudia español todos los martes.
Tiếng Nhật · 日本語火曜日彼女は毎週火曜日にスペイン語を勉強します。
Tiếng Hàn · 한국어화요일그녀는 매주 화요일에 스페인어를 공부합니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ