Chú

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chú
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtchúChú tôi kể một câu chuyện vui.
Tiếng Anh · EnglishuncleMy uncle told a funny story.
Tiếng Nga · РусскийдядяМой дядя рассказал смешную историю.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltíoMi tío contó una historia graciosa.
Tiếng Nhật · 日本語おじおじが面白い話をしました。
Tiếng Hàn · 한국어삼촌삼촌이 재미있는 이야기를 해주셨어요.
Tiếng Pháp · FrançaisoncleMon oncle a raconté une histoire drôle.
Tiếng Đức · DeutschOnkelMein Onkel hat eine lustige Geschichte erzählt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstioMeu tio contou uma história engraçada.
Tiếng Ý · ItalianozioMio zio ha raccontato una storia divertente.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này