
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chú | Chú tôi kể một câu chuyện vui. |
| Tiếng Anh · English | uncle | My uncle told a funny story. |
| Tiếng Nga · Русский | дядя | Мой дядя рассказал смешную историю. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tío | Mi tío contó una historia graciosa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | おじ | おじが面白い話をしました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 삼촌 | 삼촌이 재미있는 이야기를 해주셨어요. |