
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chú | Chú tôi kể một câu chuyện vui. |
| Tiếng Anh · English | uncle | My uncle told a funny story. |
| Tiếng Nga · Русский | дядя | Мой дядя рассказал смешную историю. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tío | Mi tío contó una historia graciosa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | おじ | おじが面白い話をしました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 삼촌 | 삼촌이 재미있는 이야기를 해주셨어요. |
| Tiếng Pháp · Français | oncle | Mon oncle a raconté une histoire drôle. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Onkel | Mein Onkel hat eine lustige Geschichte erzählt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | tio | Meu tio contou uma história engraçada. |
| Tiếng Ý · Italiano | zio | Mio zio ha raccontato una storia divertente. |
Chủ đề: Gia đình và con người