Đồng phục

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đồng phục
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđồng phụcVui lòng mặc đồng phục vào thứ hai.
Tiếng Anh · EnglishuniformPlease wear your uniform on Monday.
Tiếng Nga · РусскийуниформаНаденьте форму в понедельник, пожалуйста.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoluniformePor favor, ponte el uniforme el lunes.
Tiếng Nhật · 日本語制服月曜日は制服を着てください。
Tiếng Hàn · 한국어유니폼월요일에는 유니폼을 입어 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ