Đồng phục

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đồng phục
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđồng phụcVui lòng mặc đồng phục vào thứ hai.
Tiếng Anh · EnglishuniformPlease wear your uniform on Monday.
Tiếng Nga · РусскийуниформаНаденьте форму в понедельник, пожалуйста.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoluniformePor favor, ponte el uniforme el lunes.
Tiếng Nhật · 日本語制服月曜日は制服を着てください。
Tiếng Hàn · 한국어유니폼월요일에는 유니폼을 입어 주세요.
Tiếng Pháp · FrançaisuniformePortez votre uniforme lundi, s’il vous plaît.
Tiếng Đức · DeutschUniformTrag am Montag bitte deine Uniform.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsuniformePor favor, venha de uniforme na segunda.
Tiếng Ý · ItalianodivisaLunedì metti la divisa, per favore.

Chủ đề: Quần áo

Thêm từ ở trình độ này