
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đại học | Cô ấy học ở đại học trong thành phố. |
| Tiếng Anh · English | university | She studies at the university downtown. |
| Tiếng Nga · Русский | университет | Она учится в университете в центре города. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | universidad | Ella estudia en la universidad del centro. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 大学 | 彼女は市内の大学で学んでいます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 대학교 | 그녀는 시내 대학에서 공부해요. |
| Tiếng Pháp · Français | université | Elle étudie à l’université du centre-ville. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Universität | Sie studiert an der Universität in der Innenstadt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | universidade | Ela estuda na universidade do centro. |
| Tiếng Ý · Italiano | università | Studia all’università in centro. |
Chủ đề: Công việc và trường học