Đại học

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đại học
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđại họcCô ấy học ở đại học trong thành phố.
Tiếng Anh · EnglishuniversityShe studies at the university downtown.
Tiếng Nga · РусскийуниверситетОна учится в университете в центре города.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoluniversidadElla estudia en la universidad del centro.
Tiếng Nhật · 日本語大学彼女は市内の大学で学んでいます。
Tiếng Hàn · 한국어대학교그녀는 시내 대학에서 공부해요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ