
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tầng trên | Căn hộ ở tầng trên. |
| Tiếng Anh · English | upper floor | The apartment is on the upper floor. |
| Tiếng Nga · Русский | верхний этаж | Квартира на верхнем этаже. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | planta superior | El apartamento está en la planta superior. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 上の階 | アパートは上の階にあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 위층 | 아파트는 위층에 있어요. |