Tầng trên

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tầng trên
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttầng trênCăn hộ ở tầng trên.
Tiếng Anh · Englishupper floorThe apartment is on the upper floor.
Tiếng Nga · Русскийверхний этажКвартира на верхнем этаже.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolplanta superiorEl apartamento está en la planta superior.
Tiếng Nhật · 日本語上の階アパートは上の階にあります。
Tiếng Hàn · 한국어위층아파트는 위층에 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ