
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thung lũng | Con sông chảy qua thung lũng. |
| Tiếng Anh · English | valley | The river flows through the valley. |
| Tiếng Nga · Русский | долина | Река течёт через долину. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | valle | El río fluye por el valle. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 谷 | 川が谷を流れている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 계곡 | 강이 계곡을 흐른다. |