Thung lũng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thung lũng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthung lũngCon sông chảy qua thung lũng.
Tiếng Anh · EnglishvalleyThe river flows through the valley.
Tiếng Nga · РусскийдолинаРека течёт через долину.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvalleEl río fluye por el valle.
Tiếng Nhật · 日本語川が谷を流れている。
Tiếng Hàn · 한국어계곡강이 계곡을 흐른다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ